advertisement

Nghĩa

  • n. quảng cáo
  • n. thông báo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a public promotion of some product or service

Các dạng của từ

Số nhiều
advertisements

Câu ví dụ

  1. n. quảng cáo

    The company placed an advertisement on social media to promote its new smartphone.

    Công ty đã đăng một đoạn quảng cáo trên mạng xã hội để quảng bá chiếc điện thoại thông minh mới.

  2. n. thông báo

    The university published an advertisement for a new English lecturer position.

    Trường đại học đã đăng một thông báo tuyển dụng cho vị trí giảng viên tiếng Anh mới.