reasonably

Nghĩa

  • adv. hợp lý
  • adv. khá

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to a moderately sufficient extent or degree

Câu ví dụ

  1. adv. hợp lý

    The manager handled the customer's complaint reasonably and calmly.

    Người quản lý đã giải quyết lời phàn nàn của khách hàng một cách hợp lý và bình tĩnh.

  2. adv. khá

    The new apartment is reasonably priced and close to my office.

    Căn hộ mới có giá khá rẻ và nằm gần cơ quan của tôi.