bubble
Nghĩa
- n. bong bóng
- n. khí cầu
- v. nổi bọt
- v. sôi sục
- v. phát ra tiếng bọt vỡ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a hollow globule of gas (e.g., air or carbon dioxide)
- n. an impracticable and illusory idea
- n. a dome-shaped covering made of transparent glass or plastic
- v. form, produce, or emit bubbles
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- bubbling
- Quá khứ đơn
- bubbled
- Quá khứ phân từ
- bubbled
- Ngôi thứ ba số ít
- bubbles
Câu ví dụ
n. bong bóng
The children enjoyed blowing soap bubbles in the park.
Bọn trẻ rất thích thổi bong bóng xà phòng ở trong công viên.
n. khí cầu
The glass bubble of the underwater vehicle allowed the scientists to see everything clearly.
Khí cầu bằng kính của con tàu lặn giúp các nhà khoa học quan sát mọi thứ rất rõ ràng.
v. nổi bọt
The carbonated drink began to bubble as soon as I opened the bottle.
Nước nước ngọt có ga bắt đầu nổi bọt ngay khi tôi mở nắp chai.
v. sôi sục
Anger began to bubble inside him when he heard the unfair news.
Cơn tức giận bắt đầu sôi sục bên trong anh ấy khi nghe thấy tin tức bất công đó.
v. phát ra tiếng bọt vỡ
The hot soup bubbled gently on the stove.
Món súp nóng phát ra tiếng bọt vỡ lăn tăn trên bếp.