bubble

Nghĩa

  • n. bong bóng
  • n. khí cầu
  • v. nổi bọt
  • v. sôi sục
  • v. phát ra tiếng bọt vỡ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a hollow globule of gas (e.g., air or carbon dioxide)
  • n. an impracticable and illusory idea
  • n. a dome-shaped covering made of transparent glass or plastic
  • v. form, produce, or emit bubbles

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
bubbling
Quá khứ đơn
bubbled
Quá khứ phân từ
bubbled
Ngôi thứ ba số ít
bubbles

Câu ví dụ

  1. n. bong bóng

    The children enjoyed blowing soap bubbles in the park.

    Bọn trẻ rất thích thổi bong bóng xà phòng ở trong công viên.

  2. n. khí cầu

    The glass bubble of the underwater vehicle allowed the scientists to see everything clearly.

    Khí cầu bằng kính của con tàu lặn giúp các nhà khoa học quan sát mọi thứ rất rõ ràng.

  3. v. nổi bọt

    The carbonated drink began to bubble as soon as I opened the bottle.

    Nước nước ngọt có ga bắt đầu nổi bọt ngay khi tôi mở nắp chai.

  4. v. sôi sục

    Anger began to bubble inside him when he heard the unfair news.

    Cơn tức giận bắt đầu sôi sục bên trong anh ấy khi nghe thấy tin tức bất công đó.

  5. v. phát ra tiếng bọt vỡ

    The hot soup bubbled gently on the stove.

    Món súp nóng phát ra tiếng bọt vỡ lăn tăn trên bếp.