sufficient

Nghĩa

  • adj. đủ
  • adj. đầy đủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of a quantity that can fulfill a need or requirement but without being abundant

Câu ví dụ

  1. adj. đủ

    Five hundred dollars will be sufficient to cover all our travel expenses for the weekend.

    Năm trăm đô la sẽ đủ để chi trả cho toàn bộ chi phí chuyến đi cuối tuần của chúng tôi.

  2. adj. đầy đủ

    The manager provided sufficient details about the project so that everyone could start working immediately.

    Người quản lý đã cung cấp đầy đủ chi tiết về dự án để mọi người có thể bắt đầu làm việc ngay lập tức.