acquisition

Nghĩa

  • n. sự đạt được
  • n. vật mua được
  • n. sự sáp nhập

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of contracting or assuming or acquiring possession of something
  • n. something acquired

Các dạng của từ

Số nhiều
acquisitions

Câu ví dụ

  1. n. sự đạt được

    The acquisition of language skills requires constant practice and patience.

    Việc đạt được kỹ năng ngôn ngữ đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên và tính kiên nhẫn.

  2. n. vật mua được

    The library displayed its latest acquisition, a rare book from the nineteenth century.

    Thư viện đã trưng bày vật mới mua được gần đây nhất, đó là một cuốn sách hiếm từ thế kỷ mười chín.

  3. n. sự sáp nhập

    The acquisition of the small technology firm helped the company expand its market share.

    Sự sáp nhập công ty công nghệ nhỏ này đã giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần.