smooth

Nghĩa

  • adj. nhẵn
  • adj. mượt mà
  • adj. êm đềm
  • v. làm mịn
  • v. làm dịu
  • vi. trở nên phẳng lặng
  • n. phần nhẵn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of smoothing
  • v. make smooth or smoother, as if by rubbing
  • v. free from obstructions
  • adj. having a surface free from roughness or bumps or ridges or irregularities

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
smoothing
Quá khứ phân từ
smoothed
Quá khứ đơn
smoothed
Ngôi thứ ba số ít
smooths
So sánh hơn
smoother
So sánh nhất
smoothest

Câu ví dụ

  1. adj. nhẵn

    The wooden surface of the new table feels very smooth.

    Bề mặt gỗ của chiếc bàn mới cảm giác rất nhẵn.

  2. adj. mượt mà

    She uses a special conditioner to keep her hair smooth and shiny.

    Cô ấy dùng một loại dầu xả đặc biệt để giữ cho tóc mượt mà và bóng mượt.

  3. adj. êm đềm

    We enjoyed a smooth flight despite the bad weather.

    Chúng tôi đã có một chuyến bay êm đềm dù thời tiết xấu.

  4. v. làm mịn

    You should smooth the cream evenly over your face before going to bed.

    Bạn nên làm mịn và thoa đều kem lên mặt trước khi đi ngủ.

  5. v. làm dịu

    The manager tried to smooth the disagreement between the two employees.

    Người quản lý đã cố gắng làm dịu bất đồng giữa hai nhân viên.

  6. vi. trở nên phẳng lặng

    The sea began to smooth as the strong storm passed.

    Biển bắt đầu trở nên phẳng lặng khi cơn bão lớn đi qua.