smooth
Nghĩa
- adj. nhẵn
- adj. mượt mà
- adj. êm đềm
- v. làm mịn
- v. làm dịu
- vi. trở nên phẳng lặng
- n. phần nhẵn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of smoothing
- v. make smooth or smoother, as if by rubbing
- v. free from obstructions
- adj. having a surface free from roughness or bumps or ridges or irregularities
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- smoothing
- Quá khứ phân từ
- smoothed
- Quá khứ đơn
- smoothed
- Ngôi thứ ba số ít
- smooths
- So sánh hơn
- smoother
- So sánh nhất
- smoothest
Câu ví dụ
adj. nhẵn
The wooden surface of the new table feels very smooth.
Bề mặt gỗ của chiếc bàn mới cảm giác rất nhẵn.
adj. mượt mà
She uses a special conditioner to keep her hair smooth and shiny.
Cô ấy dùng một loại dầu xả đặc biệt để giữ cho tóc mượt mà và bóng mượt.
adj. êm đềm
We enjoyed a smooth flight despite the bad weather.
Chúng tôi đã có một chuyến bay êm đềm dù thời tiết xấu.
v. làm mịn
You should smooth the cream evenly over your face before going to bed.
Bạn nên làm mịn và thoa đều kem lên mặt trước khi đi ngủ.
v. làm dịu
The manager tried to smooth the disagreement between the two employees.
Người quản lý đã cố gắng làm dịu bất đồng giữa hai nhân viên.
vi. trở nên phẳng lặng
The sea began to smooth as the strong storm passed.
Biển bắt đầu trở nên phẳng lặng khi cơn bão lớn đi qua.