flash
Nghĩa
- n. ánh lóe sáng, khoảnh khắc
- v. phát sáng, lóe lên, chiếu sáng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sudden intense burst of radiant energy
- n. a momentary brightness
- n. a short vivid experience
- n. a sudden brilliant understanding
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- flashed
- Hiện tại phân từ
- flashing
- Quá khứ phân từ
- flashed
- Ngôi thứ ba số ít
- flashes
- So sánh hơn
- flasher
- So sánh nhất
- flashest
Câu ví dụ
n. ánh lóe sáng, khoảnh khắc
I saw a sudden flash of light in the sky just before it started to rain.
Tôi thấy một ánh lóe sáng bất ngờ trên bầu trời ngay trước khi trời bắt đầu mưa.
v. phát sáng, lóe lên, chiếu sáng
The lighthouse continues to flash its warning light every few seconds to guide the ships.
Hải đăng tiếp tục phát sáng đèn cảnh báo mỗi vài giây để dẫn đường cho tàu thuyền.