flash

Nghĩa

  • n. ánh lóe sáng, khoảnh khắc
  • v. phát sáng, lóe lên, chiếu sáng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sudden intense burst of radiant energy
  • n. a momentary brightness
  • n. a short vivid experience
  • n. a sudden brilliant understanding

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
flashed
Hiện tại phân từ
flashing
Quá khứ phân từ
flashed
Ngôi thứ ba số ít
flashes
So sánh hơn
flasher
So sánh nhất
flashest

Câu ví dụ

  1. n. ánh lóe sáng, khoảnh khắc

    I saw a sudden flash of light in the sky just before it started to rain.

    Tôi thấy một ánh lóe sáng bất ngờ trên bầu trời ngay trước khi trời bắt đầu mưa.

  2. v. phát sáng, lóe lên, chiếu sáng

    The lighthouse continues to flash its warning light every few seconds to guide the ships.

    Hải đăng tiếp tục phát sáng đèn cảnh báo mỗi vài giây để dẫn đường cho tàu thuyền.