bid
Nghĩa
- n. sự trả giá, sự đấu thầu, nỗ lực
- v. trả giá, đấu thầu, ra lệnh, chào hỏi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an attempt to get something
- n. a formal proposal to buy at a specified price
- n. (bridge) the number of tricks a bridge player is willing to contract to make
- v. ask for or request earnestly
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- bid
- Hiện tại phân từ
- bidding
- Quá khứ đơn
- bade
- Ngôi thứ ba số ít
- bids
Câu ví dụ
n. sự trả giá, sự đấu thầu, nỗ lực
The company submitted a winning bid for the new highway project.
Công ty đã nộp mức giá đấu thầu thành công cho dự án đường cao tốc mới.
v. trả giá, đấu thầu, ra lệnh, chào hỏi
Several local contractors decided to bid for the construction contract.
Một số nhà thầu địa phương đã quyết định tham gia đấu thầu hợp đồng xây dựng này.