essentially

Nghĩa

  • adv. về bản chất, cơ bản

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in essence; at bottom or by one's (or its) very nature

Câu ví dụ

  1. adv. về bản chất, cơ bản

    Although the two computers look different, they are essentially the same inside.

    Dù hai chiếc máy tính trông có vẻ khác nhau, về bản chất chúng hoàn toàn giống nhau ở bên trong.