essentially
Nghĩa
- adv. về bản chất, cơ bản
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in essence; at bottom or by one's (or its) very nature
Câu ví dụ
adv. về bản chất, cơ bản
Although the two computers look different, they are essentially the same inside.
Dù hai chiếc máy tính trông có vẻ khác nhau, về bản chất chúng hoàn toàn giống nhau ở bên trong.