entrance

Nghĩa

  • n. lối vào
  • n. sự đi vào
  • n. sự nhập học
  • v. làm mê hoặc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something that provides access (to get in or get out)
  • n. a movement into or inward
  • n. the act of entering
  • v. put into a trance

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
entranced
Quá khứ đơn
entranced
Hiện tại phân từ
entrancing
Ngôi thứ ba số ít
entrances

Câu ví dụ

  1. n. lối vào

    You can find the main entrance to the museum just around the corner.

    Bạn có thể thấy lối vào chính của bảo tàng ngay ở góc đường.

  2. n. sự đi vào

    The actor made a dramatic entrance onto the stage, and the audience applauded.

    Nữ diễn viên có một sự đi vào sân khấu đầy ấn tượng, và khán giả đã vỗ tay tán thưởng.

  3. n. sự nhập học

    Students must pass a difficult exam to gain entrance to this university.

    Học sinh phải vượt qua một kỳ thi khó để có được sự nhập học vào trường đại học này.

  4. v. làm mê hoặc

    The singer's beautiful voice managed to entrance everyone in the hall.

    Giọng hát truyền cảm của ca sĩ đã làm mê hoặc tất cả mọi người trong hội trường.