entrance
Nghĩa
- n. lối vào
- n. sự đi vào
- n. sự nhập học
- v. làm mê hoặc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something that provides access (to get in or get out)
- n. a movement into or inward
- n. the act of entering
- v. put into a trance
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- entranced
- Quá khứ đơn
- entranced
- Hiện tại phân từ
- entrancing
- Ngôi thứ ba số ít
- entrances
Câu ví dụ
n. lối vào
You can find the main entrance to the museum just around the corner.
Bạn có thể thấy lối vào chính của bảo tàng ngay ở góc đường.
n. sự đi vào
The actor made a dramatic entrance onto the stage, and the audience applauded.
Nữ diễn viên có một sự đi vào sân khấu đầy ấn tượng, và khán giả đã vỗ tay tán thưởng.
n. sự nhập học
Students must pass a difficult exam to gain entrance to this university.
Học sinh phải vượt qua một kỳ thi khó để có được sự nhập học vào trường đại học này.
v. làm mê hoặc
The singer's beautiful voice managed to entrance everyone in the hall.
Giọng hát truyền cảm của ca sĩ đã làm mê hoặc tất cả mọi người trong hội trường.