abruptly

Nghĩa

  • adv. đột ngột
  • adv. cộc lốc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. quickly and without warning

Câu ví dụ

  1. adv. đột ngột

    The car stopped abruptly in the middle of the road, surprising all the passengers.

    Chiếc xe ô tô dừng lại đột ngột ở giữa đường làm tất cả hành khách đều giật mình.

  2. adv. cộc lốc

    He answered my question abruptly and then walked out of the room.

    Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách cộc lốc rồi đi ra khỏi phòng.