sect
Nghĩa
- n. giáo phái
- n. tông phái
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a subdivision of a larger religious group
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sects
Câu ví dụ
n. giáo phái
The police are investigating a secretive religious sect that recently moved to the area.
Cảnh sát đang điều tra một giáo phái tôn giáo bí ẩn mới chuyển đến khu vực này.
n. tông phái
Zen is a famous sect of Buddhism that focuses heavily on meditation.
Thiền tông là một tông phái nổi tiếng của Phật giáo, tập trung nhiều vào việc hành thiền.