sect

Nghĩa

  • n. giáo phái
  • n. tông phái

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a subdivision of a larger religious group

Các dạng của từ

Số nhiều
sects

Câu ví dụ

  1. n. giáo phái

    The police are investigating a secretive religious sect that recently moved to the area.

    Cảnh sát đang điều tra một giáo phái tôn giáo bí ẩn mới chuyển đến khu vực này.

  2. n. tông phái

    Zen is a famous sect of Buddhism that focuses heavily on meditation.

    Thiền tông là một tông phái nổi tiếng của Phật giáo, tập trung nhiều vào việc hành thiền.