stream

Nghĩa

  • n. dòng suối
  • n. dòng chảy
  • n. nhóm học
  • v. chảy
  • v. phới phới
  • v. phát trực tuyến

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a natural body of running water flowing on or under the earth
  • n. dominant course (suggestive of running water) of successive events or ideas
  • n. something that resembles a flowing stream in moving continuously
  • v. to extend, wave or float outward, as if in the wind

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
streaming
Quá khứ đơn
streamed
Quá khứ phân từ
streamed
Ngôi thứ ba số ít
streams

Câu ví dụ

  1. n. dòng suối

    We sat by a small mountain stream to eat our lunch.

    Chúng tôi ngồi cạnh một dòng suối nhỏ trên núi để ăn trưa.

  2. n. dòng chảy

    A steady stream of traffic was moving slowly through the city center.

    Một dòng chảy xe cộ đông đúc đang di chuyển chậm qua trung tâm thành phố.

  3. n. nhóm học

    The school divides students into different academic streams based on their abilities.

    Trường học phân chia học sinh thành các nhóm học khác nhau dựa trên năng lực của các em.

  4. v. chảy

    Tears began to stream down her face when she heard the good news.

    Nước mắt bắt đầu chảy dài trên mặt cô ấy khi cô nghe thấy tin tốt.

  5. v. phới phới

    Bright colorful flags streamed in the wind during the festival.

    Những lá cờ rực rỡ sắc màu tung bay phới phới trong gió suốt buổi lễ hội.

  6. v. phát trực tuyến

    Millions of people stream their favorite movies on weekends.

    Hàng triệu người phát trực tuyến các bộ phim yêu thích của họ vào cuối tuần.