nearby

Nghĩa

  • adj. ở gần
  • adv. ở gần
  • prep. ở gần

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. close at hand
  • adv. not far away in relative terms

Câu ví dụ

  1. adj. ở gần

    We decided to have lunch at a nearby restaurant after the movie.

    Chúng tôi quyết định ăn trưa tại một nhà hàng ở gần đó sau khi xem phim xong.

  2. adv. ở gần

    My grandparents live nearby, so I visit them every weekend.

    Ông bà tôi sống ở gần đây, nên cuối tuần nào tôi cũng sang thăm.

  3. prep. ở gần

    There is a quiet coffee shop nearby the city park.

    Có một quán cà phê yên tĩnh ở gần công viên thành phố.