nearby
Nghĩa
- adj. ở gần
- adv. ở gần
- prep. ở gần
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. close at hand
- adv. not far away in relative terms
Câu ví dụ
adj. ở gần
We decided to have lunch at a nearby restaurant after the movie.
Chúng tôi quyết định ăn trưa tại một nhà hàng ở gần đó sau khi xem phim xong.
adv. ở gần
My grandparents live nearby, so I visit them every weekend.
Ông bà tôi sống ở gần đây, nên cuối tuần nào tôi cũng sang thăm.
prep. ở gần
There is a quiet coffee shop nearby the city park.
Có một quán cà phê yên tĩnh ở gần công viên thành phố.