apartment
Nghĩa
- n. căn hộ
- n. chung cư
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a suite of rooms usually on one floor of an apartment house
Các dạng của từ
- Số nhiều
- apartments
Câu ví dụ
n. căn hộ
She rented a small apartment on the third floor near her university.
Cô ấy đã thuê một căn hộ nhỏ ở tầng ba gần trường đại học của mình.
n. chung cư
My family has lived in this modern apartment building for over five years.
Gia đình tôi đã sống ở khu chung cư hiện đại này được hơn năm năm rồi.