apartment

Nghĩa

  • n. căn hộ
  • n. chung cư

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a suite of rooms usually on one floor of an apartment house

Các dạng của từ

Số nhiều
apartments

Câu ví dụ

  1. n. căn hộ

    She rented a small apartment on the third floor near her university.

    Cô ấy đã thuê một căn hộ nhỏ ở tầng ba gần trường đại học của mình.

  2. n. chung cư

    My family has lived in this modern apartment building for over five years.

    Gia đình tôi đã sống ở khu chung cư hiện đại này được hơn năm năm rồi.