royal
Nghĩa
- adj. hoàng gia
- adj. trang trọng
- n. thành viên hoàng tộc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sail set next above the topgallant on a royal mast
- n. stag with antlers of 12 or more branches
- adj. of or relating to or indicative of or issued or performed by a king or queen or other monarch
- adj. established or chartered or authorized by royalty
Các dạng của từ
- Số nhiều
- royals
Câu ví dụ
adj. hoàng gia
The royal family announced that they would visit the new community center next week.
Gia đình hoàng gia đã thông báo rằng họ sẽ tới thăm trung tâm cộng đồng mới vào tuần tới.
adj. trang trọng
The guests received a royal welcome with flowers and live music as soon as they arrived.
Các vị khách đã nhận được sự đón tiếp vô cùng trang trọng với hoa và âm nhạc sống động ngay khi họ vừa đến.
n. thành viên hoàng tộc
Many royals attended the charity event to help raise money for local hospitals.
Nhiều thành viên hoàng tộc đã tham dự sự kiện thiện nguyện để giúp quyên góp tiền cho các bệnh viện địa phương.