stark
Nghĩa
- adj. hoàn toàn
- adj. rõ rệt
- adj. hoang sơ
- adv. hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. complete or extreme
- adv. completely
Câu ví dụ
adj. hoàn toàn
The room was in stark contrast to the rest of the luxurious house.
Căn phòng này tương phản hoàn toàn với phần còn lại của ngôi nhà sang trọng.
adj. rõ rệt
There is a stark difference between the two proposals.
Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai đề xuất.
adj. hoang sơ
The island is famous for its stark and peaceful landscape.
Hòn đảo này nổi tiếng với cảnh quan hoang sơ và bình yên.
adv. hoàn toàn
He stood there stark naked after his clothes blew away in the wind.
Anh ấy đứng đó hoàn toàn khỏa thân sau khi quần áo bị gió thổi bay.