stark

Nghĩa

  • adj. hoàn toàn
  • adj. rõ rệt
  • adj. hoang sơ
  • adv. hoàn toàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. complete or extreme
  • adv. completely

Câu ví dụ

  1. adj. hoàn toàn

    The room was in stark contrast to the rest of the luxurious house.

    Căn phòng này tương phản hoàn toàn với phần còn lại của ngôi nhà sang trọng.

  2. adj. rõ rệt

    There is a stark difference between the two proposals.

    Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai đề xuất.

  3. adj. hoang sơ

    The island is famous for its stark and peaceful landscape.

    Hòn đảo này nổi tiếng với cảnh quan hoang sơ và bình yên.

  4. adv. hoàn toàn

    He stood there stark naked after his clothes blew away in the wind.

    Anh ấy đứng đó hoàn toàn khỏa thân sau khi quần áo bị gió thổi bay.