tan

Nghĩa

  • n. màu nâu vàng
  • n. chất tanin
  • n. rạp xiếc
  • adj. có màu nâu vàng
  • v. làm rám nắng
  • v. thuộc da
  • v. đánh đòn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a browning of the skin resulting from exposure to the rays of the sun
  • n. a light brown the color of topaz
  • v. treat skins and hides with tannic acid so as to convert them into leather
  • v. get a tan, from wind or sun

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
tanned
Quá khứ phân từ
tanned
Hiện tại phân từ
tanning
Ngôi thứ ba số ít
tans

Câu ví dụ

  1. n. màu nâu vàng

    She wore a stylish jacket in a warm shade of tan.

    Cô ấy mặc một chiếc áo khoác thời trang có màu nâu vàng ấm áp.

  2. n. chất tanin

    Leather processing relies heavily on tan extracted from tree bark.

    Quá trình xử lý da phụ thuộc rất nhiều vào chất tanin chiết xuất từ vỏ cây.

  3. n. rạp xiếc

    The children were excited to see the performers under the big tan.

    Bọn trẻ rất hào hứng khi xem các nghệ sĩ biểu diễn dưới rạp xiếc lớn.

  4. adj. có màu nâu vàng

    He bought a pair of tan leather shoes for the job interview.

    Anh ấy đã mua một đôi giày da có màu nâu vàng cho buổi phỏng vấn xin việc.

  5. v. làm rám nắng

    They like to lie on the beach to tan their skin during summer holidays.

    Họ thích nằm trên bờ biển để làm rám nắng làn da trong kỳ nghỉ hè.

  6. v. thuộc da

    Workers in this traditional village still tan animal hides by hand.

    Thợ thủ công ở làng nghề truyền thống này vẫn thuộc da động vật bằng tay.