sheer

Nghĩa

  • adj. hoàn toàn, tinh khiết, mỏng dính, dốc đứng
  • v. đổi hướng, chệch hướng
  • adv. thẳng đứng, hoàn toàn
  • n. sự chệch hướng

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. cause to sheer
  • adv. straight up or down without a break
  • adv. directly

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
sheered
Hiện tại phân từ
sheering
Ngôi thứ ba số ít
sheers
Quá khứ phân từ
sheered

Câu ví dụ

  1. adj. hoàn toàn, tinh khiết, mỏng dính, dốc đứng

    We were amazed by the sheer size of the new shopping mall.

    Chúng tôi hoàn toàn kinh ngạc trước quy mô vô cùng lớn của trung tâm thương mại mới.

  2. v. đổi hướng, chệch hướng

    The driver had to sheer away sharply to avoid hitting the dog.

    Người tài xế đã phải đánh lái chệch hướng gấp để tránh đâm vào chú chó.

  3. adv. thẳng đứng, hoàn toàn

    The cliff rises sheer from the edge of the ocean.

    Vách đá nhô lên thẳng đứng ngay từ mép đại dương.

  4. n. sự chệch hướng

    The sudden sheer of the ship caused several passengers to lose their balance.

    Sự chệch hướng đột ngột của con tàu đã khiến nhiều hành khách bị mất thăng bằng.