sheer
Nghĩa
- adj. hoàn toàn, tinh khiết, mỏng dính, dốc đứng
- v. đổi hướng, chệch hướng
- adv. thẳng đứng, hoàn toàn
- n. sự chệch hướng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. cause to sheer
- adv. straight up or down without a break
- adv. directly
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- sheered
- Hiện tại phân từ
- sheering
- Ngôi thứ ba số ít
- sheers
- Quá khứ phân từ
- sheered
Câu ví dụ
adj. hoàn toàn, tinh khiết, mỏng dính, dốc đứng
We were amazed by the sheer size of the new shopping mall.
Chúng tôi hoàn toàn kinh ngạc trước quy mô vô cùng lớn của trung tâm thương mại mới.
v. đổi hướng, chệch hướng
The driver had to sheer away sharply to avoid hitting the dog.
Người tài xế đã phải đánh lái chệch hướng gấp để tránh đâm vào chú chó.
adv. thẳng đứng, hoàn toàn
The cliff rises sheer from the edge of the ocean.
Vách đá nhô lên thẳng đứng ngay từ mép đại dương.
n. sự chệch hướng
The sudden sheer of the ship caused several passengers to lose their balance.
Sự chệch hướng đột ngột của con tàu đã khiến nhiều hành khách bị mất thăng bằng.