transparent

Nghĩa

  • adj. trong suốt
  • adj. minh bạch
  • adj. rõ ràng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. easily understood or seen through (because of a lack of subtlety)

Các dạng của từ

Số nhiều
transparents

Câu ví dụ

  1. adj. trong suốt

    The bottle is made of transparent glass, so you can easily see the liquid inside.

    Chiếc chai được làm bằng thủy tinh trong suốt, vì vậy bạn có thể dễ dàng nhìn thấy chất lỏng bên trong.

  2. adj. minh bạch

    The company promises to be fully transparent about how it uses customer data.

    Công ty hứa sẽ hoàn toàn minh bạch về cách sử dụng dữ liệu của khách hàng.

  3. adj. rõ ràng

    His lie was so transparent that everyone in the room noticed it immediately.

    Lời nói dối của anh ta rõ ràng đến mức mọi người trong phòng đều nhận ra ngay lập tức.