seller
Nghĩa
- n. người bán
- n. bên bán
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who promotes or exchanges goods or services for money
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sellers
Câu ví dụ
n. người bán
The seller was friendly and willing to offer a small discount on the shoes.
Người bán hàng rất thân thiện và sẵn sàng giảm giá một chút cho đôi giày.
n. bên bán
According to the contract, the seller is responsible for shipping the goods before Friday.
Theo hợp đồng, bên bán có trách nhiệm giao hàng trước thứ Sáu.