specially
Nghĩa
- adv. đặc biệt
- adv. dành riêng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a special manner
Câu ví dụ
adv. đặc biệt
The cake tasted specially delicious because it was made with fresh strawberries.
Món bánh có vị đặc biệt thơm ngon vì nó được làm từ dâu tây tươi.
adv. dành riêng
This suit was specially designed for the president's visit.
Bộ âu phục này được thiết kế dành riêng cho chuyến thăm của tổng thống.