specially

Nghĩa

  • adv. đặc biệt
  • adv. dành riêng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a special manner

Câu ví dụ

  1. adv. đặc biệt

    The cake tasted specially delicious because it was made with fresh strawberries.

    Món bánh có vị đặc biệt thơm ngon vì nó được làm từ dâu tây tươi.

  2. adv. dành riêng

    This suit was specially designed for the president's visit.

    Bộ âu phục này được thiết kế dành riêng cho chuyến thăm của tổng thống.