secretly
Nghĩa
- adv. một cách bí mật
- adv. lén lút
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in secrecy; not openly
- adv. not openly; inwardly
Câu ví dụ
adv. một cách bí mật
They secretly planned a surprise birthday party for their manager.
Họ đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho người quản lý của mình một cách bí mật.
adv. lén lút
The boy secretly ate the chocolate cake while his mother was not looking.
Cậu bé lén lút ăn bánh sô-co-la trong lúc mẹ không chú ý.