void

Nghĩa

  • adj. trống rỗng, không có
  • adj. vô hiệu
  • n. khoảng trống, sự trống trải
  • v. làm vô hiệu, hủy bỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an empty area or space
  • v. clear (a room, house, place) of occupants or empty or clear (a place or receptacle) of something
  • adj. containing nothing

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
voided
Quá khứ đơn
voided
Hiện tại phân từ
voiding
Ngôi thứ ba số ít
voids
So sánh hơn
voider
So sánh nhất
voidest

Câu ví dụ

  1. adj. trống rỗng, không có

    The old house was completely void of furniture after the family moved out.

    Căn nhà cũ hoàn toàn trống rỗng không có đồ đạc sau khi gia đình chuyển đi.

  2. adj. vô hiệu

    The contract became null and void because he failed to sign it on time.

    Hợp đồng đã trở nên vô hiệu vì anh ấy không ký đúng hạn.

  3. n. khoảng trống, sự trống trải

    Her departure left a deep void in the hearts of her colleagues.

    Sự ra đi của cô ấy đã để lại một khoảng trống sâu sắc trong lòng đồng nghiệp.

  4. v. làm vô hiệu, hủy bỏ

    Opening the product yourself will void the two-year warranty.

    Tự ý mở sản phẩm ra sẽ làm mất hiệu lực bảo hành hai năm.