privately

Nghĩa

  • adv. riêng tư
  • adv. bí mật
  • adv. cá nhân

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. kept private or confined to those intimately concerned
  • adv. by a private person or interest

Câu ví dụ

  1. adv. riêng tư

    The manager asked to speak with me privately about my performance.

    Quản lý đã yêu cầu nói chuyện riêng với tôi về hiệu suất làm việc của tôi.

  2. adv. bí mật

    The two companies met privately to negotiate the deal before making an official announcement.

    Hai công ty đã gặp nhau bí mật để đàm phán thỏa thuận trước khi đưa ra thông báo chính thức.

  3. adv. cá nhân

    Although he supported the proposal publicly, he privately had some doubts.

    Dù công khai ủng hộ đề xuất, về mặt cá nhân ông ấy vẫn có một vài nghi ngờ.