scam
Nghĩa
- n. trò lừa đảo
- v. lừa đảo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fraudulent business scheme
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- scams
- Quá khứ phân từ
- scammed
- Hiện tại phân từ
- scamming
- Quá khứ đơn
- scammed
Câu ví dụ
n. trò lừa đảo
Be careful when buying tickets online because many people have fallen victim to a scam.
Hãy cẩn thận khi mua vé trực tuyến vì nhiều người đã trở thành nạn nhân của một trò lừa đảo.
v. lừa đảo
The fake company tried to scam elderly people out of their life savings.
Công ty ma này đã cố gắng lừa đảo lấy đi tiền tiết kiệm cả đời của những người cao tuổi.