sober
Nghĩa
- adj. tỉnh táo, nghiêm túc, điềm tĩnh
- v. làm tỉnh rượu, trở nên nghiêm túc
Định nghĩa tiếng Anh
- v. cause to become sober
- adj. not affected by a chemical substance (especially alcohol)
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- sobered
- Ngôi thứ ba số ít
- sobers
- Quá khứ phân từ
- sobered
- Hiện tại phân từ
- sobering
Câu ví dụ
adj. tỉnh táo, nghiêm túc, điềm tĩnh
He remained sober throughout the meeting and listened carefully to everyone's opinions.
Anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh trong suốt cuộc họp và lắng nghe cẩn thận ý kiến của mọi người.
v. làm tỉnh rượu, trở nên nghiêm túc
The bad news about the company's finances quickly sobered everyone up.
Tin xấu về tài chính của công ty đã nhanh chóng khiến mọi người trở nên nghiêm túc hơn.