sober

Nghĩa

  • adj. tỉnh táo, nghiêm túc, điềm tĩnh
  • v. làm tỉnh rượu, trở nên nghiêm túc

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. cause to become sober
  • adj. not affected by a chemical substance (especially alcohol)

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
sobered
Ngôi thứ ba số ít
sobers
Quá khứ phân từ
sobered
Hiện tại phân từ
sobering

Câu ví dụ

  1. adj. tỉnh táo, nghiêm túc, điềm tĩnh

    He remained sober throughout the meeting and listened carefully to everyone's opinions.

    Anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh trong suốt cuộc họp và lắng nghe cẩn thận ý kiến của mọi người.

  2. v. làm tỉnh rượu, trở nên nghiêm túc

    The bad news about the company's finances quickly sobered everyone up.

    Tin xấu về tài chính của công ty đã nhanh chóng khiến mọi người trở nên nghiêm túc hơn.