risky
Nghĩa
- adj. rủi ro
- adj. mạo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. involving risk or danger
- adj. not financially safe or secure
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- riskier
- So sánh nhất
- riskiest
Câu ví dụ
adj. rủi ro
Investing all your money in a new business is very risky.
Đầu tư toàn bộ tiền của bạn vào một doanh nghiệp mới là vô cùng rủi ro.
adj. mạo hiểm
It is too risky to drive on these icy roads at night.
Lái xe trên những con đường băng giá này vào ban đêm là quá mạo hiểm.