risky

Nghĩa

  • adj. rủi ro
  • adj. mạo hiểm

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. involving risk or danger
  • adj. not financially safe or secure

Các dạng của từ

So sánh hơn
riskier
So sánh nhất
riskiest

Câu ví dụ

  1. adj. rủi ro

    Investing all your money in a new business is very risky.

    Đầu tư toàn bộ tiền của bạn vào một doanh nghiệp mới là vô cùng rủi ro.

  2. adj. mạo hiểm

    It is too risky to drive on these icy roads at night.

    Lái xe trên những con đường băng giá này vào ban đêm là quá mạo hiểm.