spokesperson
Nghĩa
- n. người phát ngôn
- n. người đại diện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an advocate who represents someone else's policy or purpose
Các dạng của từ
- Số nhiều
- spokespersons
Câu ví dụ
n. người phát ngôn
The government spokesperson held a press conference to update the public on the new policy.
Người phát ngôn của chính phủ đã tổ chức một cuộc họp báo để cập nhật cho công chúng về chính sách mới.
n. người đại diện
The famous actor was chosen as the official spokesperson for the environmental campaign.
Nam diễn viên nổi tiếng đã được chọn làm người đại diện chính thức cho chiến dịch môi trường.