spokesperson

Nghĩa

  • n. người phát ngôn
  • n. người đại diện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an advocate who represents someone else's policy or purpose

Các dạng của từ

Số nhiều
spokespersons

Câu ví dụ

  1. n. người phát ngôn

    The government spokesperson held a press conference to update the public on the new policy.

    Người phát ngôn của chính phủ đã tổ chức một cuộc họp báo để cập nhật cho công chúng về chính sách mới.

  2. n. người đại diện

    The famous actor was chosen as the official spokesperson for the environmental campaign.

    Nam diễn viên nổi tiếng đã được chọn làm người đại diện chính thức cho chiến dịch môi trường.