scarlet
Nghĩa
- n. màu đỏ tươi
- n. quần áo đỏ tươi
- adj. có màu đỏ tươi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a variable color that is vivid red but sometimes with an orange tinge
Các dạng của từ
- Số nhiều
- scarlets
Câu ví dụ
n. màu đỏ tươi
She mixed yellow and magenta to create a bright scarlet.
Cô ấy pha màu vàng với màu hồng cánh sen để tạo ra một màu đỏ tươi.
n. quần áo đỏ tươi
The royal guards were dressed in scarlet for the parade.
Các lính gác hoàng gia mặc quần áo đỏ tươi cho buổi diễu hành.
adj. có màu đỏ tươi
He wore a scarlet tie that matched his wife's dress.
Anh ấy đeo một chiếc cà vạt có màu đỏ tươi hợp với váy của vợ mình.