smack
Nghĩa
- n. cú đánh mạnh
- n. tiếng tát
- n. mùi vị
- n. thuyền chài nhỏ
- n. heroin
- v. tát
- v. hôn thành tiếng
- v. có mùi vị
- adv. chính xác
- adv. trực diện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sailing ship (usually rigged like a sloop or cutter) used in fishing and sailing along the coast
- n. an enthusiastic kiss
- n. the act of smacking something; a blow delivered with an open hand
- v. deliver a hard blow to
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- smacked
- Hiện tại phân từ
- smacking
- Quá khứ phân từ
- smacked
- Ngôi thứ ba số ít
- smacks
Câu ví dụ
n. cú đánh mạnh
He gave the table a loud smack with his hand to get everyone's attention.
Anh ấy dùng tay đập một cú đánh mạnh xuống bàn để thu hút sự chú ý của mọi người.
n. tiếng tát
We heard a sharp smack from the room next door.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng tát lớn phát ra từ phòng bên cạnh.
n. mùi vị
This soup has a faint smack of garlic and onions.
Món súp này có chút mùi vị thoang thoảng của tỏi và hành.
n. thuyền chài nhỏ
The fishermen returned to the harbor on a traditional fishing smack.
Các ngư dân trở về cảng trên một chiếc thuyền chài nhỏ truyền thống.
n. heroin
The police caught the man trying to sell smack on the street.
Cảnh sát đã bắt quả tang người đàn ông đang cố bán heroin trên phố.
v. tát
She wanted to smack him after he said those rude words.
Cô ấy muốn tát anh ta sau khi anh ta nói những lời bất lịch sự đó.