smack

Nghĩa

  • n. cú đánh mạnh
  • n. tiếng tát
  • n. mùi vị
  • n. thuyền chài nhỏ
  • n. heroin
  • v. tát
  • v. hôn thành tiếng
  • v. có mùi vị
  • adv. chính xác
  • adv. trực diện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sailing ship (usually rigged like a sloop or cutter) used in fishing and sailing along the coast
  • n. an enthusiastic kiss
  • n. the act of smacking something; a blow delivered with an open hand
  • v. deliver a hard blow to

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
smacked
Hiện tại phân từ
smacking
Quá khứ phân từ
smacked
Ngôi thứ ba số ít
smacks

Câu ví dụ

  1. n. cú đánh mạnh

    He gave the table a loud smack with his hand to get everyone's attention.

    Anh ấy dùng tay đập một cú đánh mạnh xuống bàn để thu hút sự chú ý của mọi người.

  2. n. tiếng tát

    We heard a sharp smack from the room next door.

    Chúng tôi nghe thấy một tiếng tát lớn phát ra từ phòng bên cạnh.

  3. n. mùi vị

    This soup has a faint smack of garlic and onions.

    Món súp này có chút mùi vị thoang thoảng của tỏi và hành.

  4. n. thuyền chài nhỏ

    The fishermen returned to the harbor on a traditional fishing smack.

    Các ngư dân trở về cảng trên một chiếc thuyền chài nhỏ truyền thống.

  5. n. heroin

    The police caught the man trying to sell smack on the street.

    Cảnh sát đã bắt quả tang người đàn ông đang cố bán heroin trên phố.

  6. v. tát

    She wanted to smack him after he said those rude words.

    Cô ấy muốn tát anh ta sau khi anh ta nói những lời bất lịch sự đó.