supremacy
Nghĩa
- n. quyền tối cao
- n. thế thế thượng phong
Định nghĩa tiếng Anh
- n. power to dominate or defeat
Các dạng của từ
- Số nhiều
- supremacies
Câu ví dụ
n. quyền tối cao
The constitution ensures the supremacy of the law over all individuals and organizations.
Hiến pháp đảm bảo quyền tối cao của pháp luật đối với mọi cá nhân và tổ chức.
n. thế thế thượng phong
The national football team showed their supremacy by winning every match in the tournament.
Đội tuyển bóng đá quốc gia đã thể hiện thế thượng phong khi chiến thắng mọi trận đấu trong giải.