salesman
Nghĩa
- n. nhân viên bán hàng, người đưa hàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a man salesperson
Các dạng của từ
- Số nhiều
- salesmen
Câu ví dụ
n. nhân viên bán hàng, người đưa hàng
The experienced salesman helped us choose the best laptop for our work.
Người nhân viên bán hàng giàu kinh nghiệm đã giúp chúng tôi chọn chiếc máy tính xách tay tốt nhất cho công việc.