salesman

Nghĩa

  • n. nhân viên bán hàng, người đưa hàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a man salesperson

Các dạng của từ

Số nhiều
salesmen

Câu ví dụ

  1. n. nhân viên bán hàng, người đưa hàng

    The experienced salesman helped us choose the best laptop for our work.

    Người nhân viên bán hàng giàu kinh nghiệm đã giúp chúng tôi chọn chiếc máy tính xách tay tốt nhất cho công việc.