sultan

Nghĩa

  • n. vua Hồi giáo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the ruler of a Muslim country (especially of the former Ottoman Empire)

Các dạng của từ

Số nhiều
sultans

Câu ví dụ

  1. n. vua Hồi giáo

    The sultan ruled the empire wisely and built many beautiful palaces.

    Vua Hồi giáo trị vì đế quốc một cách sáng suốt và đã cho xây dựng nhiều cung điện tuyệt đẹp.