sultan
Nghĩa
- n. vua Hồi giáo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the ruler of a Muslim country (especially of the former Ottoman Empire)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sultans
Câu ví dụ
n. vua Hồi giáo
The sultan ruled the empire wisely and built many beautiful palaces.
Vua Hồi giáo trị vì đế quốc một cách sáng suốt và đã cho xây dựng nhiều cung điện tuyệt đẹp.