stitch

Nghĩa

  • n. mũi khâu
  • n. cơn đau nhói
  • v. khâu
  • v. may

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a link or loop or knot made by an implement in knitting, crocheting, embroidery, or sewing
  • n. a sharp spasm of pain in the side resulting from running

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
stitched
Hiện tại phân từ
stitching
Quá khứ đơn
stitched
Ngôi thứ ba số ít
stitches

Câu ví dụ

  1. n. mũi khâu

    The doctor put a few stitches in my knee after I fell off my bicycle.

    Bác sĩ đã khâu vài mũi ở đầu gối của tôi sau khi tôi bị ngã xe đạp.

  2. n. cơn đau nhói

    I had to stop running because I got a sharp stitch in my side.

    Tôi phải dừng chạy vì bị một cơn đau nhói ở mạn sườn.

  3. v. khâu

    The surgeon carefully stitched the wound to make sure it healed well.

    Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận khâu vết thương để đảm bảo nó hồi phục tốt.

  4. v. may

    My grandmother taught me how to stitch a new button onto my shirt.

    Bà tôi đã dạy tôi cách may một chiếc cúc mới vào áo sơ mi.