stitch
Nghĩa
- n. mũi khâu
- n. cơn đau nhói
- v. khâu
- v. may
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a link or loop or knot made by an implement in knitting, crocheting, embroidery, or sewing
- n. a sharp spasm of pain in the side resulting from running
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- stitched
- Hiện tại phân từ
- stitching
- Quá khứ đơn
- stitched
- Ngôi thứ ba số ít
- stitches
Câu ví dụ
n. mũi khâu
The doctor put a few stitches in my knee after I fell off my bicycle.
Bác sĩ đã khâu vài mũi ở đầu gối của tôi sau khi tôi bị ngã xe đạp.
n. cơn đau nhói
I had to stop running because I got a sharp stitch in my side.
Tôi phải dừng chạy vì bị một cơn đau nhói ở mạn sườn.
v. khâu
The surgeon carefully stitched the wound to make sure it healed well.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận khâu vết thương để đảm bảo nó hồi phục tốt.
v. may
My grandmother taught me how to stitch a new button onto my shirt.
Bà tôi đã dạy tôi cách may một chiếc cúc mới vào áo sơ mi.