sewer

Nghĩa

  • n. cống rãnh
  • n. thợ may
  • v. thoát nước bằng cống
  • v. lắp đặt hệ thống cống

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a waste pipe that carries away sewage or surface water
  • n. someone who sews

Các dạng của từ

Số nhiều
sewers

Câu ví dụ

  1. n. cống rãnh

    Heavy rain caused the sewer to overflow, flooding the nearby streets.

    Mưa lớn khiến cống rãnh bị tràn, làm ngập các con phố xung quanh.

  2. n. thợ may

    She is a skilled sewer who can make beautiful dresses from simple fabrics.

    Cô ấy là một thợ may giỏi, có thể làm ra những chiếc váy đẹp từ vải may thông thường.

  3. v. thoát nước bằng cống

    Engineers designed a new system to sewer the rainwater out of the city center.

    Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống mới để thoát nước mưa ra khỏi trung tâm thành phố bằng cống.

  4. v. lắp đặt hệ thống cống

    The local government decided to sewer the entire district before the rainy season.

    Chính quyền địa phương đã quyết định lắp đặt hệ thống cống cho toàn bộ quận trước mùa mưa.