refund
Nghĩa
- n. tiền hoàn lại, tiền trả lại
- v. hoàn tiền, trả lại tiền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. money returned to a payer
- n. the act of returning money received previously
- v. pay back
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- refunded
- Quá khứ đơn
- refunded
- Hiện tại phân từ
- refunding
- Ngôi thứ ba số ít
- refunds
Câu ví dụ
n. tiền hoàn lại, tiền trả lại
If you are not satisfied with the product, you can ask for a full refund within thirty days.
Nếu bạn không hài lòng với sản phẩm, bạn có thể yêu cầu nhận lại toàn bộ tiền hoàn lại trong vòng ba mươi ngày.
v. hoàn tiền, trả lại tiền
The flight was canceled due to bad weather, so the airline agreed to refund all the passengers.
Chuyến bay bị hủy do thời tiết xấu, vì vậy hãng hàng không đã đồng ý hoàn tiền cho tất cả hành khách.