specialist

Nghĩa

  • n. chuyên gia
  • n. bác sĩ chuyên khoa
  • adj. chuyên khoa
  • adj. thuộc chuyên gia

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an expert who is devoted to one occupation or branch of learning
  • n. practices one branch of medicine

Các dạng của từ

Số nhiều
specialists

Câu ví dụ

  1. n. chuyên gia

    She is an IT specialist who helps companies protect their data.

    Cô ấy là một chuyên gia công nghệ thông tin giúp các công ty bảo vệ dữ liệu của họ.

  2. n. bác sĩ chuyên khoa

    My doctor referred me to a heart specialist for further tests.

    Bác sĩ của tôi đã giới thiệu tôi đến gặp một bác sĩ chuyên khoa tim để làm thêm các xét nghiệm.

  3. adj. chuyên khoa

    The hospital opened a new specialist clinic for children last month.

    Bệnh viện đã mở một phòng khám chuyên khoa mới cho trẻ em vào tháng trước.

  4. adj. thuộc chuyên gia

    This complicated task requires specialist knowledge that few people have.

    Nhiệm vụ phức tạp này đòi hỏi kiến thức thuộc chuyên gia mà ít người có được.