valid

Nghĩa

  • adj. có hiệu lực
  • adj. hợp lý, đúng đắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. well grounded in logic or truth or having legal force
  • adj. still legally acceptable

Câu ví dụ

  1. adj. có hiệu lực

    Your passport must be valid for at least six months before you travel abroad.

    Hộ chiếu của bạn phải còn hiệu lực ít nhất sáu tháng trước khi đi nước ngoài.

  2. adj. hợp lý, đúng đắn

    She raised several valid points during the meeting about the project's budget.

    Cô ấy đã nêu ra một số điểm rất hợp lý trong cuộc họp về ngân sách của dự án.