alongside
Nghĩa
- prep. bên cạnh, cùng với
- adv. ở bên cạnh, sát bên
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. side by side
Câu ví dụ
prep. bên cạnh, cùng với
She worked alongside experienced doctors during her internship at the city hospital.
Cô ấy đã làm việc cùng với các bác sĩ giàu kinh nghiệm trong kỳ thực tập tại bệnh viện thành phố.
adv. ở bên cạnh, sát bên
The big ship pulled alongside, and the workers began to unload the cargo.
Con tàu lớn tấp vào sát bên, và các công nhân bắt đầu dỡ hàng hóa xuống.