implement
Nghĩa
- n. công cụ
- n. dụng cụ
- v. thực hiện
- v. thi hành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. instrumentation (a piece of equipment or tool) used to effect an end
- v. apply in a manner consistent with its purpose or design
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- implemented
- Hiện tại phân từ
- implementing
- Ngôi thứ ba số ít
- implements
- Quá khứ đơn
- implemented
Câu ví dụ
n. công cụ
Modern farmers use various sharp implements to harvest crops quickly.
Nông dân hiện đại sử dụng nhiều loại công cụ sắc nhọn để thu hoạch mùa màng nhanh chóng.
n. dụng cụ
You should keep all garden implements in the shed after finishing your work.
Bạn nên cất tất cả dụng cụ làm vườn vào trong kho sau khi hoàn thành công việc.
v. thực hiện
The company plans to implement a new training program for all employees next month.
Công ty dự định thực hiện một chương trình đào tạo mới cho toàn bộ nhân viên vào tháng tới.
v. thi hành
The local government decided to implement strict rules to protect the environment.
Chính quyền địa phương đã quyết định thi hành các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường.