steady
Nghĩa
- adj. vững chắc
- adj. ổn định
- v. làm vững vàng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make steady
- adj. not subject to change or variation especially in behavior
- adj. securely in position; not shaky
- adj. not easily excited or upset
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- steadied
- Hiện tại phân từ
- steadying
- Quá khứ phân từ
- steadied
- Ngôi thứ ba số ít
- steadies
- So sánh hơn
- steadier
- So sánh nhất
- steadiest
Câu ví dụ
adj. vững chắc
You need to keep a steady grip on the ladder while cleaning the windows.
Bạn cần giữ một tay cầm vững chắc vào cái thang khi đang lau cửa sổ.
adj. ổn định
He was glad to find a steady job after searching for several months.
Anh ấy rất vui vì tìm được một công việc ổn định sau vài tháng tìm kiếm.
v. làm vững vàng
She took a deep breath to steady herself before stepping onto the stage.
Cô ấy hít một hơi thật sâu để làm bản thân vững vàng hơn trước khi bước lên sân khấu.