spa
Nghĩa
- n. suối khoáng
- n. khu nghỉ dưỡng suối khoáng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a health resort near a spring or at the seaside
- n. a fashionable hotel usually in a resort area
- n. a place of business with equipment and facilities for exercising and improving physical fitness
Các dạng của từ
- Số nhiều
- spas
Câu ví dụ
n. suối khoáng
The hot water from the natural spa is rich in minerals that are good for your skin.
Nước nóng từ suối khoáng tự nhiên chứa nhiều khoáng chất rất tốt cho làn da của bạn.
n. khu nghỉ dưỡng suối khoáng
Our family decided to spend the weekend relaxing at a famous spa in the mountains.
Gia đình chúng tôi đã quyết định dành cuối tuần để thư giãn tại một khu nghỉ dưỡng suối khoáng nổi tiếng trên núi.