socially
Nghĩa
- adv. về mặt xã hội, về mặt giao tiếp
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. by or with respect to society
- adv. in a social manner
Câu ví dụ
adv. về mặt xã hội, về mặt giao tiếp
She is a bit shy, but she active and confident when interacting socially with her colleagues.
Cô ấy hơi nhút nhát một chút, nhưng lại rất chủ động và tự tin khi giao tiếp xã hội với đồng nghiệp.