spike

Nghĩa

  • n. đinh nhọn
  • n. gai nhọn
  • n. sự tăng đột biến
  • v. đóng đinh
  • v. đâm nhọn
  • v. ngăn chặn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a transient variation in voltage or current
  • n. sports equipment consisting of a sharp point on the sole of a shoe worn by athletes
  • n. (botany) an indeterminate inflorescence bearing sessile flowers on an unbranched axis
  • n. a sharp rise followed by a sharp decline

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
spiked
Quá khứ đơn
spiked
Hiện tại phân từ
spiking
Ngôi thứ ba số ít
spikes

Câu ví dụ

  1. n. đinh nhọn

    The runner wore shoes with sharp metal spikes to get a better grip on the track.

    Vận động viên chạy bộ đi giày có đinh nhọn bằng kim loại để bám đường tốt hơn.

  2. n. gai nhọn

    Be careful when picking roses because the stems are covered with sharp spikes.

    Hãy cẩn thận khi hái hoa hồng vì thân cây phủ đầy gai nhọn.

  3. n. sự tăng đột biến

    The sudden spike in electricity prices caused concern for many local families.

    Sự tăng đột biến về giá điện đã khiến nhiều gia đình trong vùng lo lắng.

  4. v. đóng đinh

    The workers had to spike the wooden planks firmly to the frame.

    Những người công nhân phải đóng đinh chắc chắn các tấm gỗ vào khung.

  5. v. đâm nhọn

    The monster in the game can spike its enemies with its long tail.

    Quái vật trong trò chơi có thể đâm nhọn kẻ thù bằng chiếc đuôi dài của nó.

  6. v. ngăn chặn

    The editor decided to spike the article because it contained unverified rumors.

    Tổng biên tập quyết định ngăn chặn bài viết vì nó chứa những tin đồn chưa được kiểm chứng.