renowned
Nghĩa
- adj. nổi tiếng
- adj. lừng danh
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. widely known and esteemed
Câu ví dụ
adj. nổi tiếng
The restaurant is renowned for its delicious seafood dishes and excellent service.
Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản thơm ngon và dịch vụ xuất sắc.
adj. lừng danh
He is a renowned scientist who has won several international awards for his research.
Ông là một nhà khoa học lừng danh, người đã giành được nhiều giải thưởng quốc tế cho công trình nghiên cứu của mình.