puzzle
Nghĩa
- n. câu đố, đố vui
- n. sự thắc mắc, điều bí ẩn
- v. làm rối trí, làm làm khó
- v. suy nghĩ đắn đo, băn khoăn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a particularly baffling problem that is said to have a correct solution
- n. a game that tests your ingenuity
- v. be uncertain about; think about without fully understanding or being able to decide
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- puzzling
- Quá khứ đơn
- puzzled
- Quá khứ phân từ
- puzzled
- Ngôi thứ ba số ít
- puzzles
Câu ví dụ
n. câu đố, đố vui
My little brother loves doing the crossword puzzle in the newspaper every Sunday morning.
Em trai tôi rất thích giải câu đố ô chữ trên báo vào mỗi sáng Chủ nhật.
n. sự thắc mắc, điều bí ẩn
How the ancient people built these giant stone towers remains a mystery and a puzzle to scientists.
Làm thế nào người cổ đại xây dựng được những ngọn tháp đá khổng lồ này vẫn là một điều bí ẩn đối với các nhà khoa học.
v. làm rối trí, làm làm khó
Her sudden decision to quit her job puzzled all of her colleagues.
Quyết định nghỉ việc đột ngột của cô ấy đã làm tất cả đồng nghiệp cảm thấy khó hiểu.
v. suy nghĩ đắn đo, băn khoăn
The detectives continued to puzzle over the strange clues left at the scene.
Các thám tử tiếp tục băn khoăn suy nghĩ về những manh mối kỳ lạ còn lại tại hiện trường.