substantially

Nghĩa

  • adv. đáng kể
  • adv. về cơ bản
  • adv. thực chất

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a strong substantial way

Câu ví dụ

  1. adv. đáng kể

    The company's profits increased substantially after they launched the new product.

    Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể sau khi họ ra mắt sản phẩm mới.

  2. adv. về cơ bản

    The two reports are substantially the same, with only a few minor differences.

    Hai bản báo cáo này về cơ bản là giống nhau, chỉ có một vài điểm khác biệt nhỏ.

  3. adv. thực chất

    Although the policy changed, the daily routine of the workers remained substantially unchanged.

    Dù chính sách đã thay đổi, công việc hàng ngày của công nhân thực chất vẫn giữ nguyên.