substantially
Nghĩa
- adv. đáng kể
- adv. về cơ bản
- adv. thực chất
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a strong substantial way
Câu ví dụ
adv. đáng kể
The company's profits increased substantially after they launched the new product.
Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể sau khi họ ra mắt sản phẩm mới.
adv. về cơ bản
The two reports are substantially the same, with only a few minor differences.
Hai bản báo cáo này về cơ bản là giống nhau, chỉ có một vài điểm khác biệt nhỏ.
adv. thực chất
Although the policy changed, the daily routine of the workers remained substantially unchanged.
Dù chính sách đã thay đổi, công việc hàng ngày của công nhân thực chất vẫn giữ nguyên.