rapper

Nghĩa

  • n. ca sĩ rap
  • n. người gõ cửa
  • n. người tố cáo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who performs rap music

Các dạng của từ

Số nhiều
rappers

Câu ví dụ

  1. n. ca sĩ rap

    The famous rapper released a new song that quickly became a hit among young people.

    Nam ca sĩ rap nổi tiếng đã phát hành một bài hát mới và nhanh chóng trở thành bản hit trong giới trẻ.

  2. n. người gõ cửa

    The loud noise outside was caused by an impatient rapper at the front door.

    Tiếng ồn lớn bên ngoài là do một người gõ cửa đang mất kiên nhẫn ở cửa chính.

  3. n. người tố cáo

    In the old legal document, the rapper accused the merchant of selling illegal goods.

    Trong tài liệu pháp lý cũ, người tố cáo đã cáo buộc thương nhân bán hàng hóa bất hợp pháp.