rapper
Nghĩa
- n. ca sĩ rap
- n. người gõ cửa
- n. người tố cáo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who performs rap music
Các dạng của từ
- Số nhiều
- rappers
Câu ví dụ
n. ca sĩ rap
The famous rapper released a new song that quickly became a hit among young people.
Nam ca sĩ rap nổi tiếng đã phát hành một bài hát mới và nhanh chóng trở thành bản hit trong giới trẻ.
n. người gõ cửa
The loud noise outside was caused by an impatient rapper at the front door.
Tiếng ồn lớn bên ngoài là do một người gõ cửa đang mất kiên nhẫn ở cửa chính.
n. người tố cáo
In the old legal document, the rapper accused the merchant of selling illegal goods.
Trong tài liệu pháp lý cũ, người tố cáo đã cáo buộc thương nhân bán hàng hóa bất hợp pháp.