superb
Nghĩa
- adj. tuyệt vời
- adj. tráng lệ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. surpassingly good
Câu ví dụ
adj. tuyệt vời
The chef prepared a superb dinner that left all the guests thoroughly impressed.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa tối tuyệt vời làm cho tất cả khách mời đều vô cùng ấn tượng.
adj. tráng lệ
The resort offers a superb view of the mountains and the ocean.
Khu nghỉ dưỡng có tầm nhìn tráng lệ hướng ra núi và biển.